Suzhou HongNeng Tool&Die Co., Ltd.

Việt

Phone:
+86 18549908863

Select Language
Việt
Chèn khuôn
Nhà> Sản phẩm> Chèn khuôn> Thanh cái kết nối mô-đun pin
Thanh cái kết nối mô-đun pin
Thanh cái kết nối mô-đun pin
Thanh cái kết nối mô-đun pin

Thanh cái kết nối mô-đun pin

Nhận giá mới nhất
    Bóng râm:
    Features:
    • Đặt hàng tối thiểu: 1
    Gửi yêu cầu thông tin
    Error
    * Please fill in your e-mail
    * Please fill in the content
    Sự miêu tả
    Thuộc tính sản phẩm

    Mẫu sốBattery System

    OriginTRUNG QUỐC

    Đóng gói và giao hàng
    Khả năng cung cấp & Thông tin bổ sung

    Xuất xứTRUNG QUỐC

    Mô tả sản phẩm
    Thanh cái kết nối mô-đun pin

    Định vị sản phẩm:

    Thanh cái bên trong của bộ pin HTD đóng vai trò là xương sống quan trọng cho kết nối điện trong các hệ thống lưu trữ năng lượng hiện đại. Được thiết kế cho các ứng dụng điện áp cao, thanh cái này hoạt động như thành phần dẫn điện chính, quản lý hiệu quả việc thu thập và phân phối dòng điện giữa các tế bào pin riêng lẻ trong một mô-đun. Chúng tôi sử dụng các vật liệu tiên tiến, bao gồm vật liệu tổng hợp nhôm mạ đồng và đồng hoặc nhôm có độ tinh khiết cao, để đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất điện vượt trội và thiết kế gọn nhẹ. Mỗi bộ phận được sản xuất bằng kỹ thuật dập và uốn chính xác để đảm bảo dung sai kích thước chính xác. Hơn nữa, quy trình cách nhiệt chuyên dụng của chúng tôi đảm bảo khả năng cách ly đáng tin cậy, ngăn ngừa đoản mạch và tăng cường độ an toàn tổng thể. Bằng cách đảm bảo điện trở thấp và khả năng mang dòng cao, Thanh cái bên trong của chúng tôi cung cấp khả năng truyền dòng điện ổn định, hiệu quả và an toàn, khiến chúng trở nên cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của bộ pin của bạn.

    Các thông số hiệu suất chính của khuôn chèn :

    Category Specific Parameters Test Standard
    Material Options Copper-clad aluminum composite (Cu layer 30%-40%), T2 copper, AL1000 series high-purity aluminum ASTM B209 / GB/T 3190
    Conductivity Copper-clad aluminum resistivity ≤0.026 Ω·mm²/m; Pure copper resistivity ≤0.0178 Ω·mm²/m GB/T 5585.1
    Current-Carrying Capacity Continuous current 200-600A (section-dependent), temperature rise ≤40K (@25°C ambient) Enterprise standards / Thermal simulation validation
    Structural Design Integrated anti-expansion ribs/buffer slots, pre-compensating for cell cycling expansion stress Real-pack cycle testing
    Connection Process Laser welding (depth ≥0.5mm) or bolted connection (torque accuracy ±0.5N·m) IEC 60947
    Insulation Treatment Optional insert molding (PA, PPS), spraying or sleeving, withstand voltage ≥2500V AC ISO 20653
    Lightweight Benefit
    Copper-clad aluminum solution reduces weight by >35% compared to pure copper; Aluminum solution reduces weight by 50%
    Real-vehicle comparison validation
    Quy trình cốt lõi & Quy trình sản xuất:
    Chuẩn bị và tạo hình vật liệu
    • Đúc vật liệu composite: Sử dụng quy trình đúc composite liên tục chứa đầy lõi trong đó nhôm được bơm vào vỏ đồng ở nhiệt độ 740-760°C, đạt được bề mặt hỗn hợp đồng-nhôm không bị oxy hóa.
    • Dập & Uốn Chính xác: Cấu trúc thanh cái được hình thành chỉ trong một thao tác duy nhất sử dụng thiết bị uốn CNC đa hướng, với dung sai được kiểm soát trong phạm vi ±0,1mm.
    metal insert molding

    Xử lý & xử lý lỗ lắp đặt
    • Phay & Đánh bóng: Các đầu được phay để tạo lỗ lắp đặt, đánh bóng để loại bỏ các gờ và làm sạch bằng sóng siêu âm để đảm bảo không có cặn kim loại.
    metal insert molding
    Quy trình bảo vệ cách nhiệt
    • Bọc ống co nhiệt: Ống co nhiệt PE polyethylene bao bọc thân thanh cái chính, co lại đồng đều trong hầm dẫn khí nóng 130-160°C.
    • Quy trình phủ nhúng tùy chọn: Lớp phủ nhúng bột Epoxy tạo thành một lớp cách nhiệt được bao bọc hoàn toàn, chịu được nhiệt độ cao và ăn mòn.
    metal insert molding
    Các bước quy trình sản xuất (Phiên bản tối ưu hóa)
    Bảng sau đây tóm tắt các bước quy trình sản xuất cốt lõi, nêu bật các điểm kỹ thuật chính và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng:
    Step Core Process Key Technical Points Output Standard
    1 Material Composite Casting Core-filled continuous composite casting; precise temperature control (shell casting 1000-1100°C, aluminum filling 740-760°C) Cu/Al cross-section ratio 2:7~2:5; interface bond strength ≥100MPa
    2 Precision Stamping & Bending Multi-directional CNC bending equipment one-time forming; integrated anti-expansion rib design Dimensional tolerance ±0.1mm; structure free from cracking or wrinkling
    3 Welding Integration Laser welding depth ≥0.5mm; false welding rate <0.1% Stable resistance meeting standards; reliable connection points
    4 Insulation Treatment PE heat-shrink tubing hot air shrinkage or epoxy powder dip coating; withstand voltage ≥2500V Insulation layer uniform without defects; IP67 protection level
    5 Inspection & Packaging Full-size inspection + electrical performance test; MES system traceability Defect rate ≤0.1%; supports full lifecycle quality traceability

    The file is encrypted. Please fill in the following information to continue accessing it

    Contact Us Now
    Enter your inquiry details, We will reply you in 24 hours.
    Please fill in the information
    * Please fill in your e-mail
    * Please fill in the content

    Liên hệ

    • Điện thoại: 86-18549908863
    • Điện thoại di động: +86 18549908863
    • Thư điện tử: liuhao@cn-hntech.com
    • Địa chỉ: Building 1, No.8 Mocheng Avenue, Mocheng Street, Changshu City, Jiangsu Province,China, Suzhou, Jiangsu China

    Gửi yêu cầu thông tin

    Theo chúng tôi

    Bản quyền © 2026 Suzhou HongNeng Tool&Die Co., Ltd. tất cả các quyền.
    Gửi yêu cầu thông tin
    *
    *

    We will contact you immediately

    Fill in more information so that we can get in touch with you faster

    Privacy statement: Your privacy is very important to Us. Our company promises not to disclose your personal information to any external company with out your explicit permission.

    Gửi