Suzhou HongNeng Tool&Die Co., Ltd.

Việt

Phone:
+86 18549908863

Select Language
Việt
Thanh cái từ đồng sang nhôm
Nhà> Sản phẩm> Thanh cái> Thanh cái từ đồng sang nhôm> Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm
Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm
Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm
Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm

Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm

Nhận giá mới nhất
    Bóng râm:
    Features:
    • Đặt hàng tối thiểu: 1
    Gửi yêu cầu thông tin
    Error
    * Please fill in your e-mail
    * Please fill in the content
    Sự miêu tả
    Thuộc tính sản phẩm

    Mẫu sốEnergy Storage System

    Thương hiệuHTD

    OriginTRUNG QUỐC

    Khả năng cung cấp & Thông tin bổ sung

    Xuất xứTRUNG QUỐC

    Mô tả sản phẩm
    Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm

    Định vị sản phẩm:

    Thanh cái tổng hợp kết nối chính giữa các cụm pin HTD là thành phần dẫn điện cốt lõi được sử dụng trong các hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn để đạt được kết nối dòng điện cao và hội tụ năng lượng giữa các cụm pin song song. Sử dụng cấu trúc hỗn hợp nhôm đồng​ (tỷ lệ thể tích lớp đồng: 15%–25%), nó cho phép truyền dòng điện hiệu quả trên khoảng cách xa đồng thời cân bằng độ dẫn điện cao, thiết kế nhẹ và tiết kiệm chi phí. Thông qua công nghệ liên kết cuộn chính xác, nó đảm bảo liên kết luyện kim ở bề mặt tiếp xúc đồng-nhôm với độ bền cắt ≥35 MPa, hỗ trợ hoạt động ổn định trong khoảng -40°C đến 105°C. Với thiết kế mặt cắt được tối ưu hóa và tích hợp cách điện, nó làm giảm độ tự cảm ký sinh xuống 15 nH, khiến nó trở nên lý tưởng để nâng cao mật độ năng lượng và độ tin cậy của các thùng chứa lưu trữ năng lượng.

    Các thông số hiệu suất chính của thanh cái từ đồng sang nhôm :

    Category Specific Parameters Test Standard
    Composite Material Structure Copper layer volume ratio: 15%-25% (adjustable); Density: 3.2-3.8 g/cm³ Enterprise Standard / ICP-AES
    Electrical Performance DC resistivity ≤0.028 Ω·mm²/m; Carries 80%–85% current of equivalent solid copper busbar GB/T 5585.1
    Rated Current
    Continuous current: 500A–5000A (section-optimized); Temperature rise ≤30K (@25°C)
    Thermal Simulation Validation
    Mechanical Properties Tensile strength ≥85 MPa (annealed); Bending fatigue life >1000 cycles ASTM E8 / GB/T 3075
    Interfacial Bond Strength Cu-Al interface shear strength ≥35 MPa; Peel resistance ≥50 N/cm Enterprise Standard
    Insulation & Voltage Withstand
    Insulation coating withstand voltage ≥2500V AC (60s); Protection class: IP67 ISO 20653
    Operating Temperature
    -40°C ~ +105°C (Long-term); Short-term Withstand: 150°C IEC 60068-2-14
    Dimensional Accuracy
    Mounting hole tolerance ±0.1 mm; Flatness ≤0.15 mm/m CMM Inspection
    Quy trình cốt lõi & Quy trình sản xuất:
    Thiết kế kết cấu nhịp dài
    • Tối ưu hóa phân phối dòng điện: Sử dụng mô phỏng nhiệt điện từ 3D​ để tối ưu hóa mặt cắt và bố cục, đảm bảo chia sẻ dòng điện đồng đều giữa các cụm song song (độ lệch 3%) và giảm thiểu tổn thất dòng điện xoáy.
    • Bù giãn nở nhiệt: Tích hợp các khe co giãn hình sóng hoặc hình Ω​ để hấp thụ biến dạng nhiệt ±5 mm, ngăn ngừa sự tập trung ứng suất khi chịu tải theo chu kỳ.
    Xử lý hỗn hợp có độ chính xác cao
    • Công nghệ composite cuộn liên kết: Áp dụng liên kết cuộn nóng và ủ sáng trực tuyến để đạt được bề mặt Cu-Al liền mạch với độ bền cắt ≥35 MPa, loại bỏ rủi ro bong tróc.
    • Gia công CNC: Sử dụng hệ thống CNC đa trục để cắt, đục lỗ và uốn chính xác, với dung sai lỗ lắp chìa khóa được kiểm soát trong phạm vi ± 0,1 mm.
     
    Độ tin cậy kết nối và cách nhiệt
    • Xử lý bề mặt: Các khu vực kết nối được mạ chọn lọc bằng niken hoặc thiếc (5–8 μm) để chống oxy hóa và giảm điện trở tiếp xúc.
    • Tích hợp cách điện: Sử dụng phương pháp phun tĩnh điện của lớp phủ gốc epoxy hoặc ép phun nhựa được thiết kế để đạt được điện áp chịu được cách điện ≥2500V AC và bảo vệ IP67.
    Các bước quy trình sản xuất (Phiên bản tối ưu hóa)
    Step Core Process Key Technical Points Output Standard
    1 Material Composite Cu-Al roll-bonding, online annealing Interface shear strength ≥35MPa
    2 Precision Stamping Progressive die punching, burr control Dimensional tolerance ±0.1mm
    3 Bending & Forming Servo-controlled bending, arc precision Bend radius accuracy ±0.1 mm
    4 Surface Plating Selective nickel/tin plating Coating thickness ≥5 μm
    5 Insulation Coating Electrostatic spraying/injection molding Withstand voltage ≥2500V AC
    6 Comprehensive Testing
    Resistance, inductance, hipot, thermal cycling
    Defect rate ≤0.01%

    The file is encrypted. Please fill in the following information to continue accessing it

    Contact Us Now
    Enter your inquiry details, We will reply you in 24 hours.
    Please fill in the information
    * Please fill in your e-mail
    * Please fill in the content

    Liên hệ

    • Điện thoại: 86-18549908863
    • Điện thoại di động: +86 18549908863
    • Thư điện tử: liuhao@cn-hntech.com
    • Địa chỉ: Building 1, No.8 Mocheng Avenue, Mocheng Street, Changshu City, Jiangsu Province,China, Suzhou, Jiangsu China

    Gửi yêu cầu thông tin

    Theo chúng tôi

    Bản quyền © 2026 Suzhou HongNeng Tool&Die Co., Ltd. tất cả các quyền.
    Gửi yêu cầu thông tin
    *
    *

    We will contact you immediately

    Fill in more information so that we can get in touch with you faster

    Privacy statement: Your privacy is very important to Us. Our company promises not to disclose your personal information to any external company with out your explicit permission.

    Gửi