Suzhou HongNeng Tool&Die Co., Ltd.

Việt

Phone:
+86 18549908863

Select Language
Việt
Thanh cái nhôm
Nhà> Sản phẩm> Thanh cái> Thanh cái nhôm> Thanh cái nhôm chính mô-đun ESS lớn
Thanh cái nhôm chính mô-đun ESS lớn
Thanh cái nhôm chính mô-đun ESS lớn
Thanh cái nhôm chính mô-đun ESS lớn

Thanh cái nhôm chính mô-đun ESS lớn

Nhận giá mới nhất
    Bóng râm:
    Features:
    • Đặt hàng tối thiểu: 1
    Gửi yêu cầu thông tin
    Error
    * Please fill in your e-mail
    * Please fill in the content
    Sự miêu tả
    Thuộc tính sản phẩm

    Mẫu sốEnergy Storage System

    Thương hiệuHTD

    OriginTRUNG QUỐC

    Đóng gói và giao hàng
    Khả năng cung cấp & Thông tin bổ sung

    Xuất xứTRUNG QUỐC

    Mô tả sản phẩm
    Thanh cái nhôm chính mô-đun ESS lớn

    Định vị sản phẩm:

    Thanh cái nhôm chính của mô-đun ESS lớn HTD là thành phần dẫn điện cốt lõi trong các hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn, chịu trách nhiệm truyền tải và phân phối dòng điện cao giữa các tế bào pin và mô-đun. Sử dụng hợp kim nhôm 6-series có độ dẫn điện cao (độ dẫn ≥55% IACS), nó đạt được sự cân bằng tối ưu giữa thiết kế nhẹ (nhẹ hơn 60% so với đồng) và hiệu quả chi phí (chi phí thấp hơn 40% so với đồng) thông qua công nghệ ép đùn mặt cắt lớn. Thiết kế tích hợp của nó hỗ trợ dòng điện liên tục 500A-5000A với mức tăng nhiệt độ ≤40K ở dòng định mức và hoạt động ổn định trong khoảng -40°C đến 105°C. Lớp cách nhiệt sử dụng lớp phủ tĩnh điện bột epoxy hoặc ống co nhiệt polyester, cung cấp định mức điện áp chịu được ≥3000V AC và cấp bảo vệ IP67. Thanh cái này giảm 50% điểm kết nối và tăng cường sử dụng không gian thêm 30%, khiến nó trở nên lý tưởng để cải thiện mật độ năng lượng và hiệu quả chi phí của các hệ thống lưu trữ năng lượng hiện đại.

    Các thông số hiệu suất chính của thanh cái nhôm :

    Category Specific Parameters Test Standard
    Composite Material Structure 6-series aluminum alloy (default), 1-series pure aluminum (optional) Enterprise Standard / ICP-AES
    Electrical Conductivity DC resistivity ≤0.035 Ω·mm²/m; carries 60%–65% current of equivalent solid copper busbar IEC 60287
    Rated Current
    Continuous current: 500A–5000A (section optimized); peak current ≥3x rated value
    IEC 60947
    Insulation Strength Withstand voltage ≥3000V AC (60s); protection class IP67; creepage distance ≥10mm ISO 20653
    Mechanical Properties Tensile strength ≥150 MPa; vibration stability ≥20g (10–2000Hz) IEC 60068-2-6
    Thermal Performance
    Operating temperature: -40°C to 105°C; short-term withstand 150°C IEC 60068-2-14
    Connection Reliability Contact resistance ≤10 μΩ; bolt torque retention rate ≥95% (post-vibration) Enterprise Standard
    Weight Advantage
    60% lighter than copper busbar; 40% lower cost  Comparative Test
    Quy trình cốt lõi & Quy trình sản xuất:
    Thiết kế cấu trúc liên kết mặt cắt lớn
    • Mô phỏng khớp nối nhiệt điện: Tối ưu hóa tỷ lệ chiều rộng trên độ dày của thanh cái thông qua mô phỏng khớp nối mạch trường 3D, đảm bảo phân bổ nhiệt độ đồng đều (chênh lệch nhiệt độ cục bộ ≤5K) trong điều kiện dòng điện định mức.
    • Bù ứng suất giãn nở: Cấu trúc đệm hình vòm được thiết kế ở trung tâm thanh cái giúp hấp thụ độ dịch chuyển giãn nở ±1,5mm trong quá trình sạc/xả pin, ngăn ngừa hiện tượng đứt gãy do mỏi tại các điểm kết nối.
    Công nghệ xử lý có độ chính xác cao
    • Quy trình tạo hình đùn: Sử dụng máy đùn có trọng tải lớn để tạo thành các cấu hình nhôm, kiểm soát dung sai mặt cắt ngang trong phạm vi ±0,15mm và độ nhám bề mặt Ra ≤6,3μm.
    • Xử lý bề mặt: Các khu vực kết nối được mạ niken (5-8μm) hoặc mạ thiếc để tăng cường khả năng chống ăn mòn, vượt qua thử nghiệm phun muối 720 giờ.
     
    Tích hợp cách nhiệt và bảo vệ
    • Cách nhiệt phun tĩnh điện: Sơn tĩnh điện bằng bột Epoxy tạo thành lớp cách nhiệt 60-100μm với điện áp chịu được ≥3000V AC và cấp chống cháy UL94 V-0.
    • Gia cố niêm phong cục bộ: Lớp phủ epoxy tại các kết nối bu lông giúp tăng cường hiệu suất chống thấm và chống ẩm.
    Các bước quy trình sản xuất (Phiên bản tối ưu hóa)
    Step Core Process Key Technical Points Output Standard
    1 Material Composite 6-series aluminum alloy high-temperature extrusion Cross-section tolerance ±0.15mm
    2 Precision Stamping CNC milling of mounting surfaces and connection holes Flatness ≤0.1mm/m
    3 Surface Treatment Chemical nickel/tin plating Plating thickness 5-10μm
    4 Insulation Treatment Epoxy powder electrostatic spraying Withstand voltage ≥3000V AC
    5 Comprehensive Testing Resistance, insulation, vibration tests Defect rate ≤0.02%

    The file is encrypted. Please fill in the following information to continue accessing it

    Contact Us Now
    Enter your inquiry details, We will reply you in 24 hours.
    Please fill in the information
    * Please fill in your e-mail
    * Please fill in the content

    Liên hệ

    • Điện thoại: 86-18549908863
    • Điện thoại di động: +86 18549908863
    • Thư điện tử: liuhao@cn-hntech.com
    • Địa chỉ: Building 1, No.8 Mocheng Avenue, Mocheng Street, Changshu City, Jiangsu Province,China, Suzhou, Jiangsu China

    Gửi yêu cầu thông tin

    Theo chúng tôi

    Bản quyền © 2026 Suzhou HongNeng Tool&Die Co., Ltd. tất cả các quyền.
    Gửi yêu cầu thông tin
    *
    *

    We will contact you immediately

    Fill in more information so that we can get in touch with you faster

    Privacy statement: Your privacy is very important to Us. Our company promises not to disclose your personal information to any external company with out your explicit permission.

    Gửi